tỉ suất
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tỷ lệ (thường dùng trong kinh tế, thống kê): "tỉ suất" chỉ con số thể hiện mối quan hệ so sánh giữa hai đại lượng, thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm hoặc số thập phân. Từ này chuyên dùng trong các lĩnh vực như tài chính, nhân khẩu học, hoặc đo lường hiệu suất.
- Ví dụ cụ thể: "tỉ suất hối đoái" (taux de change) là tỷ lệ trao đổi giữa hai loại tiền tệ; "tỉ suất sinh" là số trẻ em sinh ra trên một nghìn dân trong một năm.
Ví dụ sử dụng
- (Tỷ lệ phần trăm lợi nhuận so với vốn đầu tư của công ty là 15%.)
- (Ngân hàng trung ương vừa thay đổi tỷ lệ trao đổi giữa đồng nội tệ và ngoại tệ.)
- (Tỷ lệ trẻ em chết trên tổng số trẻ sinh ra đã giảm nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tỉ suất chiết khấu": tỷ lệ phần trăm dùng để tính giá trị hiện tại của dòng tiền trong tương lai.
- Nhà đầu tư cần xác định tỉ suất chiết khấu phù hợp để định giá cổ phiếu. (Nhà đầu tư cần tìm tỷ lệ chiết khấu thích hợp để tính giá trị thực của cổ phiếu.)
"tỉ suất sinh lời": tỷ lệ lợi nhuận thu được từ một khoản đầu tư.
- Dự án này có tỉ suất sinh lời cao hơn so với các kênh đầu tư khác. (Dự án này mang lại lợi nhuận lớn hơn so với các lựa chọn đầu tư khác.)
Biến thể và từ gần giống
Tỷ suất (danh từ): cách viết khác của "tỉ suất", không thay đổi nghĩa.
- Tỷ suất lạm phát đang ở mức ổn định. (Tỷ lệ tăng giá chung của hàng hóa đang duy trì ổn định.)
Tỉ lệ (danh từ): con số so sánh giữa hai phần hoặc hai nhóm, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
- Tỉ lệ học sinh đỗ tốt nghiệp năm nay rất cao. (Số học sinh vượt qua kỳ thi so với tổng số là rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Tỷ lệ: cách diễn đạt phổ biến hơn, dùng trong nhiều lĩnh vực từ đời sống đến chuyên môn.
- Hệ số: con số nhân lên để tính toán, thường dùng trong toán học hoặc khoa học.
- Chỉ số: giá trị đo lường một hiện tượng, như "chỉ số giá tiêu dùng".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa trực tiếp từ "tỉ suất", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.